Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất

Chuyển đổi CHF và Việt Nam Đồng (VND)

hôm nay là 1 = VND. Tỷ giá trung bình được tính từ dữ liệu của (*) có hỗ trợ giao dịch .

CHF
VNĐ
1 CHF = 24.283,60 VND
(*) Các ngân hàng bao gồm:

Bảng tỉ giá CHF

Cập nhật tỷ giá mới nhất hôm nay tại các ngân hàng.
Ở bảng so sánh tỷ giá bên dưới, giá trị màu xanh sẽ tương ứng với giá cao nhất; màu đỏ tương ứng với giá thấp nhất trong cột.
Xem thêm tóm tắt tình hình tỷ giá hôm nay ở bên dưới

Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
ABBank - 25,403.00 26,189.00 -
ACB - 24,747.00 - 25,113.00
Agribank 24,459.00 24,557.00 25,231.00 -
Bảo Việt - 24,526.00 - 25,306.00
BIDV 24,356.00 24,503.00 25,309.00 -
Đông Á 22,610.00 24,780.00 23,080.00 25,110.00
Eximbank 25.21 25.29 25.67 -
GPBank - 24,441.00 24,834.00 -
HDBank - - - -
HSBC 24,532.00 24,532.00 25,301.00 25,301.00
Indovina - 24,183.00 25,729.00 -
Kiên Long - 24,718.00 25,162.00 -
Liên Việt - 24,706.00 25,069.00 -
MSB 24,770.00 - 25,203.00 -
MB 24,285.00 24,530.00 25,318.00 25,318.00
Nam Á 24,252.00 24,522.00 25,323.00 -
NCB 24,460.00 24,590.00 25,211.00 25,291.00
OCB - - - 25,041.00
PGBank - 24,726.00 25,108.00 -
PublicBank 24,279.00 24,524.00 25,266.00 25,266.00
Sacombank 24,727.00 24,827.00 25,240.00 25,090.00
Saigonbank - 24,727.00 25,124.00 -
SeABank 24,498.00 24,648.00 25,258.00 25,158.00
SHB 24,684.00 24,784.00 25,184.00 -
Techcombank 24,345.00 24,696.00 25,326.00 -
TPB - - 25,347.00 -
UOB 24,121.00 24,432.00 25,374.00 -
VIB - 24,715.00 25,513.00 -
VietABank 24,520.00 24,700.00 25,110.00 -
VietBank - 24,596.00 - 25,048.00
VietCapitalBank 24,244.00 24,488.00 25,268.00 -
Vietcombank 24,283.58 24,528.87 25,320.06 -
VietinBank 24,657.00 24,762.00 25,312.00 -
VPBank 24,420.00 24,629.00 25,163.00 -
VRB 24,528.00 24,776.00 25,137.00 -

Tóm tắt tình hình tỷ giá () hôm nay

Ngân hàng mua Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất (CHF)

  • + Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất với giá thấp nhất là: 1 chf = 25 VND
  • + Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,770 VND
  • + Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất với giá cao nhất là: 1 chf = 25 VND
  • + Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất với giá cao nhất là: 1 chf = 25,403 VND

Ngân hàng bán Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất (CHF)

  • + Ngân hàng Eximbank đang bán tiền mặt Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất với giá thấp nhất là: 1 chf = 25 VND
  • + Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,041 VND
  • + Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất với giá cao nhất là: 1 chf = 26,189 VND
  • + Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất với giá cao nhất là: 1 chf = 25,318 VND
Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay – Tỷ Giá CHF Cập Nhật Mới Nhất
CHF

Tìm hiểu tiền Franc Thụy Sĩ

Franc (ký hiệu: Fr. hoặc SFr.; tiếng Đức: Franken, tiếng Pháp và tiếng Romansh: franc, tiếng Ý: franco; mã: CHF) là đồng tiền của Thụy Sĩ và Liechtenstein; nó cũng là đồng tiền thanh toán hợp pháp của Campione d’Italia, Italia – theo Wikipedia

Franc Thụy Sĩ bao gồm:

  • 7 mệnh giá tiền xu (5Rp, 10Rp, 20Rp, 50Rp, Fr1, Fr2 và Fr5 )
  • 6 mệnh giá tiền giấy (Fr10 , Fr20 , Fr50 , Fr100 , Fr200 và Fr1000).

tỷ giá CHF

Đồng CHF được trao đổi mạnh với các loại tiền tệ khác như Euro, USD, Bảng Anh, Yên Nhật và cả tiền Việt Nam (VND).

1 Franc Thụy Sĩ (CHF) bằng bao nhiêu tiền Việt Nam (VND)?

Theo Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ  hôm nay:

1 Franc Thụy Sĩ = 24.425,57 VND

Tương tự ta có thể quy đổi:

  • 1 Franc Thụy Sĩ (1 CHF) = 24.425,57 VND
  • 2 Franc Thụy Sĩ (2 CHF) = 48.851,15 VND
  • 5 Franc Thụy Sĩ (5 CHF) = 122.127,86 VND
  • 10 Franc Thụy Sĩ (10 CHF) = 244.255,73 VND
  • 100 Franc Thụy Sĩ (100 CHF) = 2.442.557,26 VND
  • 1.000 Franc Thụy Sĩ (1000 CHF) = 24.425.572,57 VND
  • 10.000 Franc Thụy Sĩ (10000 CHF) = 244.255.725,70 VND
  • 50.000 Franc Thụy Sĩ (50000 CHF) = 1.221.278.628,50 VND
  • 1.000.000 Franc Thụy Sĩ (1 triệu CHF) = 24.425.572.570,00 VND

Đổi tiền Thụy Sĩ ở đâu an toàn và uy tín?

Để an toàn và tránh bị thiệt thòi về tài chính thì bạn nên lựa chọn đổi tiền CHF tại các ngân hàng lớn, uy tín như Agribank, Vietcombank, BIDV, Techcombank, VPBank…

Thông tin được biên tập bởi: taichinh24h.com.vn

Xem thêm tỷ giá ngoại tệ khác

USD EUR CAD CHF CNY DKK GBP HKD IDR
INR JPY KHR KRW KWD LAK MYR NOK NZD
PHP RUB SAR SEK SGD THB TWD ZAR AUD
ↀ Giá vàng thế giới
$1786.4 +2.77 0.16%
Tỷ giá Vietcombank
Khu vựcMua hàngBán
USD2279023060
EUR25320.826739.7
GBP29531.630792.1
JPY195.81207.28
KRW16.920.59
Ngoại tệ cần quy đổi
5/5 - (1 bình chọn)

Giá Vàng: Giá vàng SJC, Giá vàng DOJI, Giá vàng PNJ, Giá vàng Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Giá Vàng Mi Hồng, Giá vàng Thế Giới

Tỷ giá: Tỷ giá Vietcombank, Tỷ giá Vietinbank, Tỷ giá Agribank, Tỷ giá BIDV, Tỷ giá Sacombank, Tỷ giá SHB, Tỷ giá Techcombank, Tỷ giá TPBank, Tỷ giá Eximbank, Tỷ giá MBBank, Tỷ giá Đông Á, Tỷ giá ACB, Tỷ giá HSBC

Vay vốn: Vay tiền online - Vay tiền nhanh - Vay tiền trả góp - Vay tín chấp - App vay tiền - Vay tiền cấp tốc - Vay thế chấp

Ngoại tệ: Giá Đô Úc - Giá Yên Nhật - Giá Euro - Giá Đô Canada - Giá Won - Giá Bảng Anh - Giá USD - Giá Tệ 

Lãi suất: Lãi suất ACB, Lãi suất Vietcombank, Lãi suất Agribank, Lãi suất BIDV, Lãi suất Sacombank, Lãi suất Techcombank, Lãi suất Vietinbank, Lãi suất VPBank, Lãi suất TPBank, Lãi suất Đông Á

Giá tiền ảo: Cập nhật Giá Bitcoin hôm nay - giá ETH - FXT Token - Doge - BTCV - giá XRP - giá TRX - ilcoin - ada - giá etc - bnb coin - poocoin - bitcoin cash

Liên kết hữu ích: banktop.vn - vaytienonline.co - lamchutaichinh.vn - bankcredit.vn- fintechaz.com


Về chúng tôi

taichinh24h

Tài Chính 24h Cập Nhật Giá Vàng - Tỷ Giá Ngoại Tệ - Lãi Suất - Cung Cấp Kiến Thức Về Tài Chính, Forex, Chứng Khoán.

Tỷ Giá

Techcombank
Vietcombank
Agribank
Vietinbank
Sacombank
SHB

Giá Vàng

Vàng SJC
Bảo Tín Minh Châu
Vàng PNG
DOJI Giá vàng Phú
Quý Biểu đồ SJC

Liên hệ

Email: taichinh24h.com.vn@gmail.com
Website: https://taichinh24h.com.vn